new world

new world

A map shows the continents of North America and South America in the New World.

Định nghĩa

Danh từ (viết hoa: New World): Tân Thế giới, chỉ bán cầu bao gồm Bắc Mỹ Nam Mỹ. Thuật ngữ này được sử dụng trong lịch sử địa để phân biệt châu Mỹ với các lục địa "Cựu Thế giới" (châu Âu, châu Á, châu Phi) trước khi sự khám phá của Christopher Columbus.

dụ sử dụng
  • (Tân Thế giới được các nhà thám hiểm châu Âu phát hiện vào cuối thế kỷ 15.)
  • (Nhiều loại cây trồng như cà chua khoai tây nguồn gốc từ Tân Thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "new world" (viết thường): có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lĩnh vực, thời đại hoặc cơ hội mới mẻ, khác biệt.
    • The internet opened up a new world of communication. (Internet đã mở ra một thế giới giao tiếp mới.)
    • Moving to a new city felt like entering a new world. (Chuyển đến một thành phố mới giống như bước vào một thế giới mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Old World (Danh từ): Cựu Thế giới, chỉ châu Âu, châu Á châu Phi.
    • Wine production has a long history in the Old World. (Sản xuất rượu vang lịch sử lâu đờiCựu Thế giới.)
  • New Worlder (Danh từ): người đến từ Tân Thế giới (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • The Americas: châu Mỹ (bao gồm cả Bắc Nam Mỹ).
  • Western Hemisphere: Tây bán cầu (một thuật ngữ địa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "new world".

Thành ngữ liên quan
  • Brave new world: thế giới mới đầy hứa hẹn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro (lấy từ tiểu thuyết của Aldous Huxley).
    • The invention of artificial intelligence presents a brave new world for humanity. (Phát minh ra trí tuệ nhân tạo mang đến một thế giới mới đầy hứa hẹn cho nhân loại.)